Từ vựng HSK 4

Khám phá các bài học thú vị trong chuyên mục này.

phân tích về chữ cửa sổ

 Chữ Hán: cửa sổ


1. Cấu tạo của chữ

Chữ "窗" (chuāng) được cấu tạo từ hai bộ phận:

  • Bộ "miên" (宀): biểu thị mái nhà
  • Bộ "môn" (門): biểu thị cửa

Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo thành hình ảnh một cửa sổ dưới mái nhà.


2. Ý nghĩa chính của cụm từ

Nghĩa chính của chữ "窗" là "cửa sổ". Nó là một lỗ mở trên tường hoặc mái nhà để thông khí và ánh sáng.


3. Các câu ví dụ

  • 窗户开着,空气很清新。(Chuāng hù kāzhe, kōngqì hěn qīngxīn.) Cửa sổ mở ra, không khí rất trong lành.
  • 我打开窗户晒被子。(Wǒ dǎkāi chuānghu 晒 被子。) Tôi mở cửa sổ để phơi chăn.
  • 窗户玻璃碎了。(Chuānghu bōlí suì le.) Kính cửa sổ vỡ rồi.

4. Chữ phồn thể

Chữ phồn thể của "窗" là "窗" (chuāng).

Chữ phồn thể có cấu tạo phức tạp hơn chữ giản thể, với ba bộ phận:

  • Bộ "miên" (宀): mái nhà
  • Bộ "môn" (門): cửa
  • Bộ "vật" (物): sự vật

Sự kết hợp của ba bộ phận này tạo thành hình ảnh một cửa sổ được che chắn bởi mái nhà và các bức tường.


5. Ý nghĩa trong Đạo gia

Trong Đạo gia, "窗" có một ý nghĩa sâu xa, tượng trưng cho sự mở ra với thế giới bên ngoài và khả năng tiếp nhận thông tin mới.

Lão Tử viết trong Đạo đức kinh:

"Độc lập, vô danh. Độc lập, vô dục. Vô dục, vô tranh. Vô tranh, thiên hạ vô đối."

Điều này có nghĩa là, khi chúng ta buông bỏ chấp trước và mở lòng mình với thế giới, chúng ta sẽ trở nên vô tư và bình tĩnh. Trong trạng thái này, chúng ta có thể nhìn thấu bản chất của mọi sự vật và đạt được trí tuệ thực sự.

Cửa sổ tượng trưng cho sự mở ra với những khả năng mới, cho phép chúng ta khám phá thế giới và phát triển về mặt tinh thần.

COMMUNITYTH

Học tiếng Trung cùng cộng đồng Trung Hoa, phát triển bản thân và nâng cao kỹ năng, mở rộng cơ hội và kết nối thế giới.

Thông tin liên hệ

Số điện thoại: 0349046296

Email: lequochung2001@gmail.com

Tên: Hưng Randy

2025 COMMUNITYTH