Từ vựng HSK 6

Khám phá các bài học thú vị trong chuyên mục này.

phân tích về chữ tấm gương

## 榜样 ### Cấu tạo của chữ Chữ 榜样 bao gồm hai bộ phận: - **Bộ 文 (wén):** Đại diện cho lời nói, văn chương. - **Bộ 日 (rì):** Đại diện cho mặt trời. ### Ý nghĩa chính của cụm từ 榜样 có nghĩa là tấm gương sáng, mẫu mực để người khác noi theo. ### Các câu ví dụ **Tiếng Trung:** - 他是我们的榜样。 * Tā shì wǒmen de bǎngyàng. - 我们应该向雷锋学习,做榜样。 * Wǒmen yīnggāi xiàng Léifeng xuéxí, zuò bǎngyàng. - 父母是孩子的榜样。 * Fùmǔ shì háizi de bǎngyàng. **Dịch sang tiếng Việt:** - Anh ấy là tấm gương sáng của chúng ta. - Chúng ta nên noi gương Lôi Phong, trở thành tấm gương sáng. - Cha mẹ là tấm gương sáng cho con cái. ### Chữ phồn thể **部首:** - 部首: 文 - Bộ phận: 日 **Kết cấu:** - Trái: 文 - Phải: 日 **Ý nghĩa của chữ phồn thể:** Chữ phồn thể 榜 có hai bộ phận: Văn (文) và Nhật (日). Văn tượng trưng cho lời nói, văn chương, Nhật tượng trưng cho mặt trời. Do đó, chữ 榜 phồn thể ngụ ý rằng lời nói, văn chương có thể soi sáng như mặt trời, hướng dẫn người khác đi đúng hướng. ### Ý nghĩa trong Đạo gia Trong Đạo gia, chữ 榜样 có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đạo gia tin rằng mọi vật trong vũ trụ đều có một "mẫu mực", hay còn gọi là "pháp". Pháp này là nguyên lý tự nhiên chi phối mọi hiện tượng và hành động. Khi một người trở thành 榜样, người đó chính là đang thể hiện một phần của pháp, hướng dẫn những người khác sống theo đúng quy luật tự nhiên. Do đó, trong Đạo gia, việc trở thành 榜样 là một trong những hành động cao đẹp nhất mà một người có thể thực hiện.
COMMUNITYTH

Học tiếng Trung cùng cộng đồng Trung Hoa, phát triển bản thân và nâng cao kỹ năng, mở rộng cơ hội và kết nối thế giới.

Thông tin liên hệ

Số điện thoại: 0349046296

Email: lequochung2001@gmail.com

Tên: Hưng Randy

2025 COMMUNITYTH