**船舶**
**Cấu tạo của chữ**
Chữ 船舶 (chuẩn hóa) bao gồm hai thành phần:
* **部首 (Chữ số đầu):** 船 (thuyền)
* **Hình thanh:** 舶 (một loại thuyền lớn)
**Ý nghĩa chính của cụm từ**
船舶 đề cập đến phương tiện giao thông trên nước, bao gồm thuyền, tàu và tàu thủy.
**Các câu ví dụ**
**Tiếng Trung** | **Phiên âm** | **Dịch sang tiếng Việt**
---|---|---
货轮 | Huò lún | Tàu chở hàng
游轮 | Yóulún | Tàu du ngoạn
渔船 | Yúchuán | Tàu cá
航空母舰 | Hángkōng mǔjiàn | Tàu sân bay
潛艇 | Qiántǐng | Tàu ngầm
**Chữ phồn thể**
Chữ phồn thể của 船舶 là **船舶**.
* **部首:** 船
* **Hình thanh:** 舶
Về mặt hình dạng, chữ phồn thể 船舶 phức tạp hơn chữ chuẩn hóa. Nó thể hiện rõ hơn hình ảnh của một con thuyền có buồm.
**Ý nghĩa trong Đạo gia**
Trong Đạo gia, 船舶 mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
* **Tự tại:** Con thuyền lướt nhẹ trên mặt nước, tự do di chuyển mà không bị ràng buộc. Điều này tượng trưng cho trạng thái tự tại, vô ưu vô lo.
* **Thích nghi:** Con thuyền có thể thích nghi với những thay đổi của thời tiết và môi trường. Nó có thể chống lại sóng gió và cập bến an toàn. Đây là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của khả năng thích nghi và ứng biến trong cuộc sống.
* **Vượt qua:** Con thuyền vượt qua biển rộng, tiến về đích đến. Điều này tượng trưng cho việc vượt qua thử thách, theo đuổi mục tiêu và đạt được mục đích.
* **Trở về:** Con thuyền cuối cùng cũng trở về bến, nơi nó có thể dừng chân và nghỉ ngơi. Đây là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc trở về với bản chất và tìm kiếm sự bình yên nội tâm.